垂體摘除

thùy thể trích trừ

Hán Việt: thùy thể trích trừ

Tổng quan

(y học) thủ thuật cắt bỏ tuyến yên

Cấu tạo: (thùy) + (thể) + (trích) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật cắt bỏ tuyến yên