垂名不朽

thùy danh bất hủ

Hán Việt: thùy danh bất hủ

Tổng quan

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 名 (danh) + 不 (bất) + 朽 (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu danh bất朽
  • Biên soạn 垂名不朽 huímíngbùxiǔ f.e. leave a name never to be forgotten

Eng

  • Cihui 垂名不朽 huímíngbùxiǔ f.e. leave a name never to be forgotten

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂名竹帛 · 不朽地 · 不朽性 · 不朽的 · 不朽的人物 · 不朽的功业 · 不朽的声名 · 不朽之勋