垂名不朽 thùy danh bất hủ Hán Việt: thùy danh bất hủ Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 名 (danh) + 不 (bất) + 朽 (hủ)Hán Việtthùy danh bất hủCấu tạo垂 + 名 + 不 + 朽 · thùy + danh + bất + hủ nghĩa thành phần: thùy + danh + bất + hủ Nghĩa EngCihui 垂名不朽 huímíngbùxiǔ f.e. leave a name never to be forgotten