垂向校正 thùy hướng giáo chánh Hán Việt: thùy hướng giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 向 (hướng) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việtthùy hướng giáo chánhCấu tạo垂 + 向 + 校 + 正 · thùy + hướng + giáo + chánh nghĩa thành phần: thùy + hướng + giáo + chánh Nghĩa EngCihui orthocorrection