垂頭拓翼

chuí tóu tuò yì thùy đầu thác dực

Hán Việt: thùy đầu thác dực · Pinyin: chuí tóu tuò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (đầu) + (thác) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"垂头塌翅"; 形容受挫后萎靡不振的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垂头塌翅"。 2.形容受挫后萎靡不振的样子。