垂頭鎩羽

chuí tóu shā yǔ thùy đầu sát vũ

Hán Việt: thùy đầu sát vũ · Pinyin: chuí tóu shā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (đầu) + (sát) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容受挫后萎靡不振的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垂头拓翼"。