垂懸分詞

chuí xuán fēn cí thùy huyền phân từ

Hán Việt: thùy huyền phân từ · Pinyin: chuí xuán fēn cí

Tổng quan

phân từ lủng lẳng (ngữ pháp)

Cấu tạo: (thùy) + (huyền) + (phân) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân từ lủng lẳng (ngữ pháp)

Eng

  • CC-CEDICT dangling participle (grammar)
  • Cihui dangling participle (grammar)