垂懸結構

chuí xuán jié gòu thùy huyền kết cấu

Hán Việt: thùy huyền kết cấu · Pinyin: chuí xuán jié gòu

Tổng quan

thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)

Cấu tạo: (thùy) + (huyền) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)

Eng

  • CC-CEDICT dangling element (grammar)
  • Cihui dangling element (grammar)