垂成之功

chuí chéng zhī gōng thùy thành chi công

Hán Việt: thùy thành chi công · Pinyin: chuí chéng zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thành) + (chi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂:接近,快要。将要成就的大功业。