垂手可成 thùy thủ khả thành Hán Việt: thùy thủ khả thành Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 手 (thủ) + 可 (khả) + 成 (thành)Hán Việtthùy thủ khả thànhCấu tạo垂 + 手 + 可 + 成 · thùy + thủ + khả + thành nghĩa thành phần: thùy + thủ + khả + thành Nghĩa EngCihui 垂手可成 huíshǒukěchéng f.e. Success would be easy and sure.