垂手可成

thùy thủ khả thành

Hán Việt: thùy thủ khả thành

Tổng quan

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 手 (thủ) + 可 (khả) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ dàng thành công
  • Biên soạn 垂手可成 huíshǒukěchéng f.e. Success would be easy and sure

Eng

  • Cihui 垂手可成 huíshǒukěchéng f.e. Success would be easy and sure

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂手而得 · 垂手可得 · 可成粉末 · 垂手入廛 · 垂手為人 · 垂手而立 · 垂手侍立 · 垂手恭立