垂手恭立 chuí shǒu gōng lì · thùy thủ cung lập Hán Việt: thùy thủ cung lập · Pinyin: chuí shǒu gōng lì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 手 (thủ) + 恭 (cung) + 立 (lập)Pinyinchuí shǒu gōng lìHán Việtthùy thủ cung lậpCấu tạo垂 + 手 + 恭 + 立 · thùy + thủ + cung + lập nghĩa thành phần: thùy + thủ + cung + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂:低下;垂手:表示恭敬。形容恭敬地站在旁边随时听从吩咐。