垂手而立
thùy thủ nhi lập
Hán Việt: thùy thủ nhi lập
Tổng quan
Buông tay đứng thẳng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đứng khoanh tay
- Biên soạn 垂手而立 chuíshǒu'érlì f.e. stand with one's hands hanging by the sides
Eng
- Cihui 垂手而立 chuíshǒu'érlì f.e. stand with one's hands hanging by the sides