垂拱之化

chuí gǒng zhī huà thùy củng chi hóa

Hán Việt: thùy củng chi hóa · Pinyin: chuí gǒng zhī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (củng) + (chi) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂拱:垂衣拱手,比喻无所事事,不费力气。旧时形容无为而治,天下太平。