垂拱仰成
thùy củng ngưỡng thành
Hán Việt: thùy củng ngưỡng thành · Pinyin: chuí gǒng yǎng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垂:衣服下垂;拱:拱手;仰:脸向上。指垂衣、拱手、仰首,等待成功。比喻坐享其成。
Hán Việt: thùy củng ngưỡng thành · Pinyin: chuí gǒng yǎng chéng