垂拱四傑 chuí gǒng sì jié · thùy củng tứ kiệt Hán Việt: thùy củng tứ kiệt · Pinyin: chuí gǒng sì jié Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 拱 (củng) + 四 (tứ) + 傑 (kiệt)Pinyinchuí gǒng sì jiéHán Việtthùy củng tứ kiệtCấu tạo垂 + 拱 + 四 + 傑 · thùy + củng + tứ + kiệt nghĩa thành phần: thùy + củng + tứ + kiệt