垂曲線的

thùy khúc tuyến đích

Hán Việt: thùy khúc tuyến đích

Tổng quan

dây xích, móc xích, tiếp nối nhau

Cấu tạo: (thùy) + (khúc) + (tuyến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây xích, móc xích, tiếp nối nhau