垂朱拖紫

chuí zhū tuō zǐ thùy chu tha tử

Hán Việt: thùy chu tha tử · Pinyin: chuí zhū tuō zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (chu) + (tha) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂:挂下;朱:朱绂,官服上的带子;紫:紫色印绶。借指高官显宦。