垂柳輕拂 thùy liễu khinh phất Hán Việt: thùy liễu khinh phất Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 柳 (liễu) + 輕 (khinh) + 拂 (phất)Hán Việtthùy liễu khinh phấtCấu tạo垂 + 柳 + 輕 + 拂 · thùy + liễu + khinh + phất nghĩa thành phần: thùy + liễu + khinh + phất Nghĩa EngCihui 垂柳輕拂 huíliǔqīngfú f.e. The narrow, drooping leaves of the willows dance lightly in the wind.