垂死掙扎

chuí sǐ zhēng zhá thùy tử tránh trát

Hán Việt: thùy tử tránh trát · Pinyin: chuí sǐ zhēng zhá

Tổng quan

vùng vẫy trước khi chết | cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)

Cấu tạo: (thùy) + (tử) + (tránh) + (trát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng vẫy trước khi chết | cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臨死時的最後掙扎。如:「他身受重傷,氣息奄奄,正做垂死掙扎。」

Eng

  • CC-CEDICT deathbed struggle|final struggle (idiom)
  • Cihui 垂死掙扎 huísǐzhēngzhá f.e. 1. be in one's death throes 2. put up a last-ditch struggle