垂沒之命

chuí mò zhī mìng thùy một chi mệnh

Hán Việt: thùy một chi mệnh · Pinyin: chuí mò zhī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (một) + (chi) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂:快要,接近;没:终。接近完结的生命。指人至晚年,快要死去。