垂法後世 thùy pháp hậu thế Hán Việt: thùy pháp hậu thế Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 法 (pháp) + 後 (hậu) + 世 (thế)Hán Việtthùy pháp hậu thếCấu tạo垂 + 法 + 後 + 世 · thùy + pháp + hậu + thế nghĩa thành phần: thùy + pháp + hậu + thế Nghĩa EngCihui 垂法後世 huífǎhòushì f.e. set an example for posterity