垂涎已久 thùy tiên dĩ cửu Hán Việt: thùy tiên dĩ cửu Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 涎 (tiên) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)Hán Việtthùy tiên dĩ cửuCấu tạo垂 + 涎 + 已 + 久 · thùy + tiên + dĩ + cửu nghĩa thành phần: thùy + tiên + dĩ + cửu Nghĩa EngCihui 垂涎已久 huíxiányǐjiǔ f.e. have coveted sth. for a long time