垂涎已久

thùy tiên dĩ cửu

Hán Việt: thùy tiên dĩ cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (tiên) + (dĩ) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 垂涎已久 huíxiányǐjiǔ f.e. have coveted sth. for a long time