垂直變形 chuí zhí biàn xíng · thùy trực biến hình Hán Việt: thùy trực biến hình · Pinyin: chuí zhí biàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 變 (biến) + 形 (hình)Pinyinchuí zhí biàn xíngHán Việtthùy trực biến hìnhCấu tạo垂 + 直 + 變 + 形 · thùy + trực + biến + hình nghĩa thành phần: thùy + trực + biến + hình