垂直尾翼

chuí zhí wěi yìthùy trực vĩ dực

Hán Việt: thùy trực vĩ dực · Pinyin: chuí zhí wěi yì

Tổng quan

(hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 尾 (vĩ) + 翼 (dực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đuôi đứng
  • Tần suất từ (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc

Eng

  • JMdict tail fin
  • JMdict vertical tail
  • JMdict vertical tailplane
  • Cihui (aviation) tailfin; vertical stabilizer
  • Tần suất từ (aviation) tailfin; vertical stabilizer

ja

  • JMdict 垂直尾翼(すいちょくびよく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直倾斜 · 垂直状态 · 垂直落下 · 垂直降落 · 垂直地 · 垂直平分線 · 垂直平分线 · 垂直性