垂直流動

thùy trực lưu động

Hán Việt: thùy trực lưu động

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (trực) + (lưu) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 垂直流動 huízhíliúdòng f.e. <sociology> vertical mobility