垂直狀態

thùy trực trạng thái

Hán Việt: thùy trực trạng thái

Tổng quan

tính chất thẳng đứng

Cấu tạo: (thùy) + (trực) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất thẳng đứng