垂直纵列线

thùy trực túng liệt tuyến

Hán Việt: thùy trực túng liệt tuyến

Tổng quan

(thực vật học) hàng thắng

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 縱 (túng) + 列 (liệt) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng dọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthostichies

Từ liên quan

Gần nghĩa

列线图解法 · 垂直平分線 · 垂直平分线 · 垂直的位置 · 列线图表 · 列线图解 · 垂直倾斜 · 垂直尾翼