垂直平分線
thùy trực bình phân tuyến
Hán Việt: thùy trực bình phân tuyến
Tổng quan
đường trung trực
一直線垂直於一線段,且經過這線段的中點,則這直線即稱為「垂直平分線」。
Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 平 (bình) + 分 (phân) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường trung trực
- Biên soạn 垂直平分線 huízhí píngfēnxiàn n. perpendicular bisector M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一直線垂直於一線段,且經過這線段的中點,則這直線即稱為「垂直平分線」。
Eng
- Cihui 垂直平分線 huízhí píngfēnxiàn n. perpendicular bisector M:¹tiáo