垂直落下

chuí zhí luò xiàthùy trực lạc hạ

Hán Việt: thùy trực lạc hạ · Pinyin: chuí zhí luò xià

Tổng quan

quả dọi, dây dọi; dây dò nước, hoá chì (dây câu), (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản, lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 落 (lạc) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi thẳng đứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plummet

Đức

  • Handedict Bleigewicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直倾斜 · 垂直尾翼 · 垂直状态 · 垂直降落 · 落下很遠 · 落下来的 · 垂直地 · 垂直平分線