垂直落下

chuí zhí luò xià thùy trực lạc hạ

Hán Việt: thùy trực lạc hạ · Pinyin: chuí zhí luò xià

Tổng quan

quả dọi, dây dọi; dây dò nước, hoá chì (dây câu), (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản, lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống

Cấu tạo: (thùy) + (trực) + (lạc) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả dọi, dây dọi; dây dò nước, hoá chì (dây câu), (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản, lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống