垂直起降 chuí zhí qǐ jiàng · thùy trực khởi hàng Hán Việt: thùy trực khởi hàng · Pinyin: chuí zhí qǐ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 起 (khởi) + 降 (hàng)Pinyinchuí zhí qǐ jiàngHán Việtthùy trực khởi hàngCấu tạo垂 + 直 + 起 + 降 · thùy + trực + khởi + hàng nghĩa thành phần: thùy + trực + khởi + hàng