垂範百世 chuí fàn bǎi shì · thùy phạm bách thế Hán Việt: thùy phạm bách thế · Pinyin: chuí fàn bǎi shì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 範 (phạm) + 百 (bách) + 世 (thế)Pinyinchuí fàn bǎi shìHán Việtthùy phạm bách thếCấu tạo垂 + 範 + 百 + 世 · thùy + phạm + bách + thế nghĩa thành phần: thùy + phạm + bách + thế