垂簾聽決

chuí lián tīng juéthùy liêm thính quyết

Hán Việt: thùy liêm thính quyết · Pinyin: chuí lián tīng jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指女后辅幼主临朝听政。

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 簾 (liêm) + 聽 (thính) + 決 (quyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂帘听政