垂簾聽決 chuí lián tīng jué · thùy liêm thính quyết Hán Việt: thùy liêm thính quyết · Pinyin: chuí lián tīng jué Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 簾 (liêm) + 聽 (thính) + 決 (quyết)Pinyinchuí lián tīng juéHán Việtthùy liêm thính quyếtCấu tạo垂 + 簾 + 聽 + 決 · thùy + liêm + thính + quyết nghĩa thành phần: thùy + liêm + thính + quyết