垂紳正笏 chuí shēn zhèng hù · thùy thân chánh hốt Hán Việt: thùy thân chánh hốt · Pinyin: chuí shēn zhèng hù Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 紳 (thân) + 正 (chánh) + 笏 (hốt)Pinyinchuí shēn zhèng hùHán Việtthùy thân chánh hốtCấu tạo垂 + 紳 + 正 + 笏 · thùy + thân + chánh + hốt nghĩa thành phần: thùy + thân + chánh + hốt