垂紳正笏

chuí shēn zhèng hù thùy thân chánh hốt

Hán Việt: thùy thân chánh hốt · Pinyin: chuí shēn zhèng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thân) + (chánh) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绅:古时士大夫束在衣外的大带;笏:指朝笏,用于记事。垂下大带的末端,双手端正地拿着朝笏。形容朝廷大臣庄重严肃的样子。