垂翼暴鱗

chuí yù bào lín thùy dực bạo lân

Hán Việt: thùy dực bạo lân · Pinyin: chuí yù bào lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (dực) + (bạo) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴:脱落。飞鸟敛翼下跌,长蛇鳞片脱落。比喻人失势或遭受挫折。