垂花二門 chuí huā èr mén · thùy hoa nhị môn Hán Việt: thùy hoa nhị môn · Pinyin: chuí huā èr mén Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 花 (hoa) + 二 (nhị) + 門 (môn)Pinyinchuí huā èr ménHán Việtthùy hoa nhị mônCấu tạo垂 + 花 + 二 + 門 · thùy + hoa + nhị + môn nghĩa thành phần: thùy + hoa + nhị + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"垂花门"。