垂裕後昆

chuí yù hòu kūn thùy dụ hậu côn

Hán Việt: thùy dụ hậu côn · Pinyin: chuí yù hòu kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (dụ) + (hậu) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裕:富足。后昆:子孙,后代,后嗣。为后世子孙留下功业或财产。