垂裕後昆
thùy dụ hậu côn
Hán Việt: thùy dụ hậu côn · Pinyin: chuí yù hòu kūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為後世子孫留下財富或功績。《書經.仲虺之誥》:「以義制事,以禮制心,垂裕後昆。」《梁書.卷五六.侯景傳》:「垂裕後昆,流名竹帛,此實生平之志也。」
Hán Việt: thùy dụ hậu côn · Pinyin: chuí yù hòu kūn