垂青于人

thùy thanh vu nhân

Hán Việt: thùy thanh vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 青 (thanh) + 於 (vu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá cao
  • Biên soạn 垂青於人 huíqīngyúrén f.e. 1. be pleasing to the eyes 2. show appreciation for sb

Eng

  • Cihui 垂青於人 huíqīngyúrén f.e. 1. be pleasing to the eyes 2. show appreciation for sb