垂青於人 thùy thanh vu nhân Hán Việt: thùy thanh vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 青 (thanh) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtthùy thanh vu nhânCấu tạo垂 + 青 + 於 + 人 · thùy + thanh + vu + nhân nghĩa thành phần: thùy + thanh + vu + nhân Nghĩa EngCihui 垂青於人 huíqīngyúrén f.e. 1. be pleasing to the eyes 2. show appreciation for sb.