垂頭塞耳 chuí tóu sāi ěr · thùy đầu tắc nhĩ Hán Việt: thùy đầu tắc nhĩ · Pinyin: chuí tóu sāi ěr Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 塞 (tắc) + 耳 (nhĩ)Pinyinchuí tóu sāi ěrHán Việtthùy đầu tắc nhĩCấu tạo垂 + 頭 + 塞 + 耳 · thùy + đầu + tắc + nhĩ nghĩa thành phần: thùy + đầu + tắc + nhĩ