垂頭拓翼 chuí tóu tuò yì · thùy đầu thác dực Hán Việt: thùy đầu thác dực · Pinyin: chuí tóu tuò yì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 拓 (thác) + 翼 (dực)Pinyinchuí tóu tuò yìHán Việtthùy đầu thác dựcCấu tạo垂 + 頭 + 拓 + 翼 · thùy + đầu + thác + dực nghĩa thành phần: thùy + đầu + thác + dực