垂頭搨翼

chuí tóu dá yì thùy đầu tháp dực

Hán Việt: thùy đầu tháp dực · Pinyin: chuí tóu dá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (đầu) + (tháp) + (dực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容受挫後萎靡失神的樣子。漢.陳琳〈為袁紹檄豫州文〉:「方畿之內,簡練之臣,皆垂頭搨翼,莫所憑恃。」