垂餌虎口 chuí ěr hǔ kǒu · thùy nhị hổ khẩu Hán Việt: thùy nhị hổ khẩu · Pinyin: chuí ěr hǔ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 餌 (nhị) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu)Pinyinchuí ěr hǔ kǒuHán Việtthùy nhị hổ khẩuCấu tạo垂 + 餌 + 虎 + 口 · thùy + nhị + hổ + khẩu nghĩa thành phần: thùy + nhị + hổ + khẩu