垂餌虎口

chuí ěr hǔ kǒu thùy nhị hổ khẩu

Hán Việt: thùy nhị hổ khẩu · Pinyin: chuí ěr hǔ kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (nhị) + (hổ) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往虎口送食。比喻置身险地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往虎口送食。比喻置身险地。