垂首喪氣

chuí shǒu sàng qì thùy thủ tang khí

Hán Việt: thùy thủ tang khí · Pinyin: chuí shǒu sàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thủ) + (tang) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因失败或不顺利而情绪低落、萎蘼不振的样子。同“垂头丧气”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"垂头丧气"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容因失败或不顺利而情绪低落、萎蘼不振的样子。同垂头丧气”。