垂首喪氣

chuí shǒu sàng qì thùy thủ tang khí

Hán Việt: thùy thủ tang khí · Pinyin: chuí shǒu sàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thủ) + (tang) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容失意沮喪的樣子。《水滸傳》第九五回:「喬道清生平逞弄神通,今日垂首喪氣,正是總教掬盡三江水,難洗今朝一面羞。」也作「低頭喪氣」、「垂頭喪氣」。