垂首帖耳

chuí shǒu tiē ěr thùy thủ thiếp nhĩ

Hán Việt: thùy thủ thiếp nhĩ · Pinyin: chuí shǒu tiē ěr

Tổng quan

ngoan ngoãn vâng lời。形容非常馴服恭順的樣子。"帖"也作"貼"。

Cấu tạo: (thùy) + (thủ) + (thiếp) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoan ngoãn vâng lời。形容非常馴服恭順的樣子。"帖"也作"貼"。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂:低下;帖:顺从,服从。低着头耷拉着耳朵。形容顺从听命的样子。