垂體體質者 thùy thể thể chất giả Hán Việt: thùy thể thể chất giả Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 體 (thể) + 體 (thể) + 質 (chất) + 者 (giả)Hán Việtthùy thể thể chất giảCấu tạo垂 + 體 + 體 + 質 + 者 · thùy + thể + thể + chất + giả nghĩa thành phần: thùy + thể + thể + chất + giả Nghĩa EngCihui pituitotrope