垃圾似的 lạp ngập tự đích Hán Việt: lạp ngập tự đích Tổng quan vô giá trị, tồi, không ra gì Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtlạp ngập tự đíchCấu tạo垃 + 圾 + 似 + 的 · lạp + ngập + tự + đích nghĩa thành phần: lạp + ngập + tự + đích Nghĩa ViệtCihui vô giá trị, tồi, không ra gì