垃圾似的 lạp ngập tự đích Hán Việt: lạp ngập tự đích Tổng quan vô giá trị, tồi, không ra gì Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtlạp ngập tự đíchTừ loạitínhCấu tạo垃 + 圾 + 似 + 的 · lạp + ngập + tự + đích nghĩa thành phần: lạp + ngập + tự + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tồi tệMainlandKaggle Zh-Vi trashy Từ liên quan Gần nghĩa垃圾电邮 · 垃圾邮件 · 垃圾食品 · 垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆 · 垃圾工 · 垃圾桶