垃圾債券 lā jī zhài quàn · lạp ngập trái khoán Hán Việt: lạp ngập trái khoán · Pinyin: lā jī zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinlā jī zhài quànHán Việtlạp ngập trái khoánCấu tạo垃 + 圾 + 債 + 券 · lạp + ngập + trái + khoán nghĩa thành phần: lạp + ngập + trái + khoán