垃圾搜尋 lā jī sōu xún · lạp ngập sưu tầm Hán Việt: lạp ngập sưu tầm · Pinyin: lā jī sōu xún Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm)Pinyinlā jī sōu xúnHán Việtlạp ngập sưu tầmCấu tạo垃 + 圾 + 搜 + 尋 · lạp + ngập + sưu + tầm nghĩa thành phần: lạp + ngập + sưu + tầm